Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Cornell University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1500 SAT trung vị 1540
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
14,726 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
42.5% Tỷ lệ yield 63.9%
1500 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
34,779 Số lượng hồ sơ 65,612
6.6% SV quốc tế 10.3%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
96% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$19,000 Nợ trung vị $14,000
$73,508 Học phí · năm $72,270
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
- Lệ phí hồ sơ $80
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 8.41%
Yield42.5% so với 63.9%
Nợ$19,000 so với $14,000

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Cornell nhận 8.4%, Boston College nhận 16.2%.

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Boston College dừng ở mức $39,634.

40 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Cornell) so với 1500.

Cornell thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 63.9% xác nhận nhập học so với 42.5%.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #12). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $104K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1500).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $104K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,508); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%8.41%
Tỷ lệ yield42.5%63.9%
SAT trung vị15001540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ34,77965,612
Sinh viên quốc tế6.6%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%95.4%
Tỷ lệ duy trì học96%98.1%
Nợ trung vị$19,000$14,000
Học phí · năm$73,508$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$29,441
Lệ phí hồ sơ-$80
Số lượng sinh viên14,72626,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Boston College và $104K tại Cornell.

Học phí tại Boston College so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $64,225 tại Cornell.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.