Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston college vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.4%
SAT trung vị1507
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Cornell University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
Xếp hạng · THE #20
16.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
1507 SAT trung vị 1535
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
14,726 Số lượng sinh viên 19,027

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.4% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
42.5% Tỷ lệ yield 66%
1507 SAT trung vị 1535
GPA trung bình
34,779 Số lượng hồ sơ 67,846
12% SV quốc tế 26%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$93K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $101K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
96% Tỷ lệ duy trì học 97.8%
$19,000 Nợ trung vị $14,000
$70,702 Học phí · năm $69,314
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $62,257
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,244
Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.4% so với 8.8%
Yield42.5% so với 66%
Nợ$19,000 so với $14,000

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #12). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $104K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $70,702 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston college vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1507).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $104K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $70,702); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kBoston collegeCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston college và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston college Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#12
Xếp hạng · THE#20
Tỷ lệ trúng tuyển16.4%8.8%
Tỷ lệ yield42.5%66%
SAT trung vị15071535
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ34,77967,846
Sinh viên quốc tế12%26%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$93K$101K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%95.4%
Tỷ lệ duy trì học96%97.8%
Nợ trung vị$19,000$14,000
Học phí · năm$70,702$69,314
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$62,257
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$27,244
Lệ phí hồ sơ
Số lượng sinh viên14,72619,027

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston college hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Boston college nhận 16.4% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston college hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Boston college và $104K tại Cornell.

Học phí tại Boston college so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,702 mỗi năm tại Boston college và $69,314 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston college hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1507 tại Boston college và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston college hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston college so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston college hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston college và $62,257 tại Cornell.

So sánh Boston college với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.