

Boston college vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #12). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $104K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $70,702 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston college vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1507).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $104K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 90.8%).
Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $70,702); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $61,753).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston college | Cornell |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #12 |
| Xếp hạng · THE | — | #20 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 16.4% | 8.8% |
| Tỷ lệ yield | 42.5% | 66% |
| SAT trung vị | 1507 | 1535 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 34,779 | 67,846 |
| Sinh viên quốc tế | 12% | 26% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $104K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $93K | $101K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $162K | $166K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 90.8% | 95.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 97.8% |
| Nợ trung vị | $19,000 | $14,000 |
| Học phí · năm | $70,702 | $69,314 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $61,753 | $62,257 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,892 | $27,244 |
| Lệ phí hồ sơ | — | — |
| Số lượng sinh viên | 14,726 | 19,027 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston college hay Cornell khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Boston college nhận 16.4% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston college hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Boston college và $104K tại Cornell.
Học phí tại Boston college so với Cornell là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $70,702 mỗi năm tại Boston college và $69,314 mỗi năm tại Cornell.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston college hoặc Cornell?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1507 tại Boston college và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston college hay Cornell?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston college so với #12 cho Cornell.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston college hay Cornell?
Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston college và $62,257 tại Cornell.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina