Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Princeton University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1500 SAT trung vị 1530
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
14,726 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
42.5% Tỷ lệ yield 75.4%
1500 SAT trung vị 1530
- GPA trung bình 3.96
34,779 Số lượng hồ sơ 42,303
6.6% SV quốc tế 13.1%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
96% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,000 Nợ trung vị $10,320
$73,508 Học phí · năm $68,454
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
- Lệ phí hồ sơ $75
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 4.42%
Nợ$19,000 so với $10,320
Yield42.5% so với 75.4%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Princeton: 4.4% so với 16.2% (Boston College).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Princeton: 13.1% sinh viên so với 6.6% (Boston College).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $86,736 (Princeton) và $39,634 (Boston College).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $94,048 (Boston College), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $32,295.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1500).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $73,508); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegePrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%4.42%
Tỷ lệ yield42.5%75.4%
SAT trung vị15001530
GPA trung bình-3.96
Số lượng hồ sơ34,77942,303
Sinh viên quốc tế6.6%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%97.6%
Tỷ lệ duy trì học96%99%
Nợ trung vị$19,000$10,320
Học phí · năm$73,508$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$79,320
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$21,251
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên14,7269,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $104K.

Học phí tại Boston College so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $79,320 tại Princeton.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.