Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Washington University - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Washington University in St. Louis
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #23
- Xếp hạng · THE #69
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
1500 SAT trung vị 1540
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
14,726 Số lượng sinh viên 16,357

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
42.5% Tỷ lệ yield 46.7%
1500 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 4.19
34,779 Số lượng hồ sơ 32,754
6.6% SV quốc tế 9.4%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $86K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $61K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
96% Tỷ lệ duy trì học 95%
$19,000 Nợ trung vị $17,500
$73,508 Học phí · năm $69,594
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $75,604
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $26,666
- Lệ phí hồ sơ $75
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $68,438
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 12.1%
Hỗ trợ$61,753 so với $75,604
Thu nhập$104K so với $86K

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Washington University nhận 12.1%, Boston College nhận 16.2%.

Washington University thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $68,438), trong khi Boston College dừng ở mức $39,634.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Washington University bắt đầu ở $94,289 so với $94,048, và kết thúc ở $18,685 so với $32,295 (Boston College).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Boston College: $104K so với $86K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #23). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K). Washington University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1500).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Washington University có học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $73,508); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeWashington University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Washington University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Washington University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#23
Xếp hạng · THE-#69
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%12.1%
Tỷ lệ yield42.5%46.7%
SAT trung vị15001540
GPA trung bình-4.19
Số lượng hồ sơ34,77932,754
Sinh viên quốc tế6.6%9.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$86K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$61K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%94.3%
Tỷ lệ duy trì học96%95%
Nợ trung vị$19,000$17,500
Học phí · năm$73,508$69,594
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$75,604
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$26,666
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên14,72616,357

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Washington University khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Washington University nhận 12.1%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Washington University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $86K.

Học phí tại Boston College so với Washington University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $69,594 mỗi năm tại Washington University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Washington University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1540 tại Washington University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Washington University?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #23 cho Washington University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Washington University?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $75,604 tại Washington University.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.