Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston college vs Massachusetts institute of technology — so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.4%
SAT trung vị1507
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Massachusetts Institute of Technology
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #3
Xếp hạng · THE #2
16.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
1507 SAT trung vị 1560
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
14,726 Số lượng sinh viên 11,886

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
42.5% Tỷ lệ yield 86.1%
1507 SAT trung vị 1560
GPA trung bình
34,779 Số lượng hồ sơ 28,232
12% SV quốc tế 33%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $143K
$93K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $154K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $243K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
96% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,000 Nợ trung vị $14,768
$70,702 Học phí · năm $62,396
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $68,358
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,488
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.4% so với 4.5%
Yield42.5% so với 86.1%
Thu nhập$104K so với $143K

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $104K). Massachusetts institute of technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $70,702 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston college vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1507).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $104K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Massachusetts institute of technology có học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $70,702); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kBoston collegeMassachusetts institute of technology HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston college và Massachusetts institute of technology được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston college Massachusetts institute of technology
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#3
Xếp hạng · THE#2
Tỷ lệ trúng tuyển16.4%4.5%
Tỷ lệ yield42.5%86.1%
SAT trung vị15071560
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ34,77928,232
Sinh viên quốc tế12%33%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$143K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$93K$154K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$243K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%96.4%
Tỷ lệ duy trì học96%99%
Nợ trung vị$19,000$14,768
Học phí · năm$70,702$62,396
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$68,358
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$29,488
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên14,72611,886

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston college hay Massachusetts institute of technology khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Boston college nhận 16.4% hồ sơ, trong khi Massachusetts institute of technology nhận 4.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston college hay Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $104K.

Học phí tại Boston college so với Massachusetts institute of technology là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,702 mỗi năm tại Boston college và $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston college hoặc Massachusetts institute of technology?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1507 tại Boston college và 1560 tại Massachusetts institute of technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston college hay Massachusetts institute of technology?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston college so với #3 cho Massachusetts institute of technology.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston college hay Massachusetts institute of technology?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston college và $68,358 tại Massachusetts institute of technology.

So sánh Boston college với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.