Georgetown University
WASHINGTON, DC
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University University of Georgia
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1480 SAT trung vị 1300
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
19,905 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
43.9% Tỷ lệ yield 38.3%
1480 SAT trung vị 1300
- GPA trung bình 4.15
26,822 Số lượng hồ sơ 42,436
14.4% SV quốc tế 1.1%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$15,500 Nợ trung vị $18,500
$74,732 Học phí · năm $31,678
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
100% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$75 Lệ phí hồ sơ $70
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$63,415 so với $15,348
Trúng tuyển13.5% so với 37.92%
Học phí$74,732 so với $31,678

Kết luận từ dữ liệu

Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.9%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Georgetown (14.4% sinh viên quốc tế) so với Georgia (1.1%).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Georgetown cấp cho họ trung bình $75,050. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Học phí thấp hơn thuộc về Georgia: $31,678 so với $74,732, tức thấp hơn $43,054 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $69K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%37.92%
Tỷ lệ yield43.9%38.3%
SAT trung vị14801300
GPA trung bình-4.15
Số lượng hồ sơ26,82242,436
Sinh viên quốc tế14.4%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%89.7%
Tỷ lệ duy trì học96.3%94.3%
Nợ trung vị$15,500$18,500
Học phí · năm$74,732$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$15,348
% nhu cầu được đáp ứng100%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$20,890
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên19,90543,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Georgia khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $69K.

Học phí tại Georgetown so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Georgia?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $15,348 tại Georgia.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.