Georgetown University
WASHINGTON, DC
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Princeton University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1480 SAT trung vị 1530
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
19,905 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
43.9% Tỷ lệ yield 75.4%
1480 SAT trung vị 1530
- GPA trung bình 3.96
26,822 Số lượng hồ sơ 42,303
14.4% SV quốc tế 13.1%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 99%
$15,500 Nợ trung vị $10,320
$74,732 Học phí · năm $68,454
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 4.42%
Yield43.9% so với 75.4%
Nợ khi TN$33,272 so với $21,251

Kết luận từ dữ liệu

Princeton nhận 4.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Princeton cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $86,736, còn Georgetown cấp $75,050.

Princeton thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($68,454 so với $74,732) và lương trung vị cao hơn ($110K so với $103K, Georgetown).

50 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1530 (Princeton) so với 1480.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $103K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $103K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 94.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $74,732); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $63,415).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%4.42%
Tỷ lệ yield43.9%75.4%
SAT trung vị14801530
GPA trung bình-3.96
Số lượng hồ sơ26,82242,303
Sinh viên quốc tế14.4%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%97.6%
Tỷ lệ duy trì học96.3%99%
Nợ trung vị$15,500$10,320
Học phí · năm$74,732$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$79,320
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$21,251
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên19,9059,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $103K.

Học phí tại Georgetown so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $79,320 tại Princeton.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.