Georgetown University
WASHINGTON, DC
Yale University
NEW HAVEN, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Yale - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Yale University
YALE
New Haven, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#11
Tỷ lệ trúng tuyển4.7%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$101K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Yale University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #11
- Xếp hạng · THE #10
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.7%
1480 SAT trung vị 1540
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.7%
19,905 Số lượng sinh viên 15,657

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 4.7%
43.9% Tỷ lệ yield 68.4%
1480 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
26,822 Số lượng hồ sơ 50,264
14.4% SV quốc tế 10.6%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $101K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $66K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $194K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.7%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 99.4%
$15,500 Nợ trung vị $12,975
$74,732 Học phí · năm $72,500
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $74,353
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,185
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,185
Tóm tắt nhanh
Yale dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 4.7%
Yield43.9% so với 68.4%
Nợ khi TN$33,272 so với $22,185

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Yale nhận 4.7%, Georgetown nhận 13.5%.

Yale thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,185), trong khi Georgetown dừng ở mức $75,050.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Yale bắt đầu ở $98,900 so với $97,736, và kết thúc ở $24,547 so với $34,321 (Georgetown).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Yale: khoảng giữa 1540 so với 1480, chênh lệch 60 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Yale chọn lọc hơn trong hai trường (4.7% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Yale đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #11). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($103K so với $101K). Yale có mức học phí niêm yết thấp hơn ($72,500 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Yale vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Yale chọn lọc hơn (4.7% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Yale có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $101K); Yale có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.7% so với 94.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Yale có học phí niêm yết thấp hơn ($72,500 so với $74,732); Yale cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,353 so với $63,415).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownYale HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Yale được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Yale
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#11
Xếp hạng · THE-#10
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%4.7%
Tỷ lệ yield43.9%68.4%
SAT trung vị14801540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ26,82250,264
Sinh viên quốc tế14.4%10.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$101K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$66K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$194K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%95.7%
Tỷ lệ duy trì học96.3%99.4%
Nợ trung vị$15,500$12,975
Học phí · năm$74,732$72,500
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$74,353
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$22,185
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên19,90515,657

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Yale khó hơn?

Vào Yale khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Yale nhận 4.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Yale kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $103K tại Georgetown và $101K tại Yale.

Học phí tại Georgetown so với Yale là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $72,500 mỗi năm tại Yale.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Yale?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1540 tại Yale; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Yale?

Yale xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #11 cho Yale.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Yale?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $74,353 tại Yale.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.