

Georgetown vs Harvard — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.6% so với 12.9% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #1). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($103K so với $102K). Harvard có mức học phí niêm yết thấp hơn ($61,676 so với $68,017 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Harvard chọn lọc hơn (3.6% so với 12.9% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1487).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 94.8%).
Harvard có học phí niêm yết thấp hơn ($61,676 so với $68,017); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $63,415).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Georgetown | Harvard |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #1 |
| Xếp hạng · THE | — | #3 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 12.9% | 3.6% |
| Tỷ lệ yield | 43.9% | 83.6% |
| SAT trung vị | 1487 | 1553 |
| GPA trung bình | — | 4.20 |
| Số lượng hồ sơ | 26,822 | 54,008 |
| Sinh viên quốc tế | 18% | 25% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $103K | $102K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $125K | $139K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $168K | $200K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.8% | 97.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.3% | 98% |
| Nợ trung vị | $15,500 | $14,000 |
| Học phí · năm | $68,017 | $61,676 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $63,415 | $74,387 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $33,272 | $22,262 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $85 |
| Số lượng sinh viên | 19,905 | 21,189 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Georgetown hay Harvard khó hơn?
Vào Harvard khó hơn. Georgetown nhận 12.9% hồ sơ, trong khi Harvard nhận 3.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Harvard kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $103K tại Georgetown và $102K tại Harvard.
Học phí tại Georgetown so với Harvard là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,017 mỗi năm tại Georgetown và $61,676 mỗi năm tại Harvard.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Harvard?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1487 tại Georgetown và 1553 tại Harvard; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Georgetown hay Harvard?
Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #1 cho Harvard.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Georgetown hay Harvard?
Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $74,387 tại Harvard.
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina