Georgetown University
WASHINGTON, DC
University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs North Carolina - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University University of North Carolina at Chapel Hill
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #35
- Xếp hạng · THE #70
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
1480 SAT trung vị 1470
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
19,905 Số lượng sinh viên 32,680

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
43.9% Tỷ lệ yield 45.5%
1480 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 4.49
26,822 Số lượng hồ sơ 66,535
14.4% SV quốc tế 6.4%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $72K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $48K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $112K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 96.6%
$15,500 Nợ trung vị $14,000
$74,732 Học phí · năm $45,228
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $20,705
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,382
$75 Lệ phí hồ sơ $85
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Hòa - 5–5 trên 11 chỉ số
Hỗ trợ$63,415 so với $20,705
Học phí$74,732 so với $45,228
Nợ khi TN$33,272 so với $20,382

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Georgetown: 14.4% sinh viên so với 6.4% (North Carolina).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Georgetown báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $75,050), còn North Carolina thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Georgetown bắt đầu ở $97,736 so với $60,888, và kết thúc ở $34,321 so với $40,183 (North Carolina).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Georgetown: $103K so với $72K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #35). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $72K). North Carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 15.34% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $72K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North Carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($45,228 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownNorth Carolina HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và North Carolina được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown North Carolina
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#35
Xếp hạng · THE-#70
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%15.34%
Tỷ lệ yield43.9%45.5%
SAT trung vị14801470
GPA trung bình-4.49
Số lượng hồ sơ26,82266,535
Sinh viên quốc tế14.4%6.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$72K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$48K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$112K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%91.2%
Tỷ lệ duy trì học96.3%96.6%
Nợ trung vị$15,500$14,000
Học phí · năm$74,732$45,228
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$20,705
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$20,382
Lệ phí hồ sơ$75$85
Số lượng sinh viên19,90532,680

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay North Carolina khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.34%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay North Carolina kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $72K.

Học phí tại Georgetown so với North Carolina là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $45,228 mỗi năm tại North Carolina.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc North Carolina?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1470 tại North Carolina; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay North Carolina?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #35 cho North Carolina.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay North Carolina?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $20,705 tại North Carolina.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.