Georgetown University
WASHINGTON, DC
Northeastern University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Northeastern - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Northeastern University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
1480 SAT trung vị 1490
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
19,905 Số lượng sinh viên 39,774

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
43.9% Tỷ lệ yield 53.8%
1480 SAT trung vị 1490
- GPA trung bình -
26,822 Số lượng hồ sơ 98,425
14.4% SV quốc tế 13.1%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $93K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $62K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 96.9%
$15,500 Nợ trung vị $24,250
$74,732 Học phí · năm $69,289
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $46,555
100% % nhu cầu được đáp ứng 86.7%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,461
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $24,539
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 5.2%
Nợ$15,500 so với $24,250
Hỗ trợ$63,415 so với $46,555

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Northeastern: 5.2% so với 13.5% (Georgetown).

Georgetown thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,050), trong khi Northeastern dừng ở mức $24,539.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Georgetown bắt đầu ở $97,736 so với $92,337, và kết thúc ở $34,321 so với $45,782 (Northeastern).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Georgetown: $103K so với $93K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Northeastern đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $93K). Northeastern có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Northeastern vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $93K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 90.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Northeastern có học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $46,555).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownNortheastern HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Northeastern được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Northeastern
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#201-300
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%5.2%
Tỷ lệ yield43.9%53.8%
SAT trung vị14801490
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ26,82298,425
Sinh viên quốc tế14.4%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$93K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$62K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%90.5%
Tỷ lệ duy trì học96.3%96.9%
Nợ trung vị$15,500$24,250
Học phí · năm$74,732$69,289
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$46,555
% nhu cầu được đáp ứng100%86.7%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$32,461
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên19,90539,774

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Northeastern khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Northeastern nhận 5.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Northeastern kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $93K.

Học phí tại Georgetown so với Northeastern là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $69,289 mỗi năm tại Northeastern.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Northeastern?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1490 tại Northeastern; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Northeastern?

Northeastern xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #201-300 cho Northeastern.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Northeastern?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $46,555 tại Northeastern.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.