Georgetown University
WASHINGTON, DC
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University Rensselaer Polytechnic Institute
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1480 SAT trung vị 1456
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
19,905 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
43.9% Tỷ lệ yield 14.4%
1480 SAT trung vị 1456
- GPA trung bình 3.93
26,822 Số lượng hồ sơ 14,356
14.4% SV quốc tế 2.2%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 91%
$15,500 Nợ trung vị $23,750
$74,732 Học phí · năm $67,976
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$75 Lệ phí hồ sơ $70
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 63.5%
Yield43.9% so với 14.4%
Nợ$15,500 so với $23,750

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Georgetown: 14.4% sinh viên so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $48,307 (Rensselaer Polytechnic Institute).

Chênh lệch học phí là $6,756 mỗi năm: $67,976 (Rensselaer Polytechnic Institute) so với $74,732.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($103K so với $102K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $102K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%63.5%
Tỷ lệ yield43.9%14.4%
SAT trung vị14801456
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ26,82214,356
Sinh viên quốc tế14.4%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%83.6%
Tỷ lệ duy trì học96.3%91%
Nợ trung vị$15,500$23,750
Học phí · năm$74,732$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$39,539
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên19,9057,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $103K tại Georgetown và $102K tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Học phí tại Georgetown so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.