

Georgetown vs Rensselaer polytechnic institute — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (12.9% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($103K so với $102K). Rensselaer polytechnic institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,081 so với $68,017 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgetown chọn lọc hơn (12.9% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1487 so với 1456).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $102K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 83.6%).
Rensselaer polytechnic institute có học phí niêm yết thấp hơn ($64,081 so với $68,017); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $63,415).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Georgetown | Rensselaer polytechnic institute |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 12.9% | 63.5% |
| Tỷ lệ yield | 43.9% | 39.7% |
| SAT trung vị | 1487 | 1456 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 26,822 | 15,819 |
| Sinh viên quốc tế | 18% | 19% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $103K | $102K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $125K | $86K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $168K | $137K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.8% | 83.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.3% | 98% |
| Nợ trung vị | $15,500 | $23,750 |
| Học phí · năm | $68,017 | $64,081 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $63,415 | $76,097 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $33,272 | $29,149 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 19,905 | 6,761 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Georgetown hay Rensselaer polytechnic institute khó hơn?
Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 12.9% hồ sơ, trong khi Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $103K tại Georgetown và $102K tại Rensselaer polytechnic institute.
Học phí tại Georgetown so với Rensselaer polytechnic institute là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,017 mỗi năm tại Georgetown và $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Rensselaer polytechnic institute?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1487 tại Georgetown và 1456 tại Rensselaer polytechnic institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Georgetown hay Rensselaer polytechnic institute?
Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern