Georgetown University
WASHINGTON, DC
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University University of Rhode Island
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1480 SAT trung vị 1160
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
19,905 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
43.9% Tỷ lệ yield 16.4%
1480 SAT trung vị 1160
- GPA trung bình 3.65
26,822 Số lượng hồ sơ 28,021
14.4% SV quốc tế 1.2%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 85%
$15,500 Nợ trung vị $22,250
$74,732 Học phí · năm $38,398
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
100% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$75 Lệ phí hồ sơ $65
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 72.2%
Hỗ trợ$63,415 so với $17,595
Yield43.9% so với 16.4%

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.2%), trong khi Georgetown từ chối đại đa số (13.5%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 14.4% (Georgetown) so với 1.2% (Rhode Island).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $26,565 (Rhode Island).

Học phí thấp hơn thuộc về Rhode Island: $38,398 so với $74,732, tức thấp hơn $36,334 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Georgetown đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $70K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%72.2%
Tỷ lệ yield43.9%16.4%
SAT trung vị14801160
GPA trung bình-3.65
Số lượng hồ sơ26,82228,021
Sinh viên quốc tế14.4%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%73.3%
Tỷ lệ duy trì học96.3%85%
Nợ trung vị$15,500$22,250
Học phí · năm$74,732$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$17,595
% nhu cầu được đáp ứng100%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$42,945
Lệ phí hồ sơ$75$65
Số lượng sinh viên19,90514,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Rhode Island khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $70K.

Học phí tại Georgetown so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Rhode Island?

Georgetown xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.