Georgetown University
WASHINGTON, DC
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgetown vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Georgetown University University of Rochester
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
- Xếp hạng · THE #127
13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1480 SAT trung vị 1470
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
19,905 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

13.5% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
43.9% Tỷ lệ yield 15.4%
1480 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.72
26,822 Số lượng hồ sơ 21,384
14.4% SV quốc tế 22.1%
$103K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$168K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
94.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
96.3% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$15,500 Nợ trung vị $21,000
$74,732 Học phí · năm $70,284
$63,415 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
100% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$33,272 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$75 Lệ phí hồ sơ $50
$75,050 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển13.5% so với 40.08%
Yield43.9% so với 15.4%
Nợ$15,500 so với $21,000

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Georgetown nhận 13.5%, Rochester nhận 40.1%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Georgetown (14.4%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $41,269 (Rochester).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Georgetown: $103K so với $79K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $79K). Rochester có mức học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $79K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Rochester có học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $60,879).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgetownRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgetown và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgetown Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#151-200
Xếp hạng · THE-#127
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%40.08%
Tỷ lệ yield43.9%15.4%
SAT trung vị14801470
GPA trung bình-3.72
Số lượng hồ sơ26,82221,384
Sinh viên quốc tế14.4%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$168K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%85.4%
Tỷ lệ duy trì học96.3%90.7%
Nợ trung vị$15,500$21,000
Học phí · năm$74,732$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$63,415$60,879
% nhu cầu được đáp ứng100%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$33,272$32,304
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên19,90511,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgetown hay Rochester khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $79K.

Học phí tại Georgetown so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $74,732 mỗi năm tại Georgetown và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgetown hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Georgetown và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgetown hay Rochester?

Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Georgetown so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgetown hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $63,415 tại Georgetown và $60,879 tại Rochester.

So sánh Georgetown với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.