University of Georgia
ATHENS, GA
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia Boston College
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1300 SAT trung vị 1500
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
43,146 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
38.3% Tỷ lệ yield 42.5%
1300 SAT trung vị 1500
4.15 GPA trung bình -
42,436 Số lượng hồ sơ 34,779
1.1% SV quốc tế 6.6%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 96%
$18,500 Nợ trung vị $19,000
$31,678 Học phí · năm $73,508
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$70 Lệ phí hồ sơ -
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$15,348 so với $61,753
Trúng tuyển37.92% so với 16.19%
Học phí$31,678 so với $73,508

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Boston College nhận 16.2%, Georgia nhận 37.9%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston College (6.6% sinh viên quốc tế) so với Georgia (1.1%).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Boston College cấp cho họ trung bình $39,634. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Học phí thấp hơn thuộc về Georgia: $31,678 so với $73,508, tức thấp hơn $41,830 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $69K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%16.19%
Tỷ lệ yield38.3%42.5%
SAT trung vị13001500
GPA trung bình4.15-
Số lượng hồ sơ42,43634,779
Sinh viên quốc tế1.1%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%90.8%
Tỷ lệ duy trì học94.3%96%
Nợ trung vị$18,500$19,000
Học phí · năm$31,678$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$61,753
% nhu cầu được đáp ứng73.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$24,892
Lệ phí hồ sơ$70-
Số lượng sinh viên43,14614,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Boston College khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Boston College?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $61,753 tại Boston College.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.