University of Georgia
ATHENS, GA
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia Boston University
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1300 SAT trung vị 1470
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
43,146 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
38.3% Tỷ lệ yield 35%
1300 SAT trung vị 1470
4.15 GPA trung bình 3.86
42,436 Số lượng hồ sơ 76,776
1.1% SV quốc tế 20.1%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$18,500 Nợ trung vị $23,250
$31,678 Học phí · năm $71,372
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$70 Lệ phí hồ sơ $80
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$15,348 so với $69,396
Trúng tuyển37.92% so với 12.83%
Học phí$31,678 so với $71,372

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Boston University nhận 12.8%, Georgia nhận 37.9%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 1.1% (Georgia).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Boston University báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $56,639), còn Georgia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston University bắt đầu ở $94,427 so với $49,100, và kết thúc ở $25,031 so với $33,752 (Georgia).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%12.83%
Tỷ lệ yield38.3%35%
SAT trung vị13001470
GPA trung bình4.153.86
Số lượng hồ sơ42,43676,776
Sinh viên quốc tế1.1%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%88.7%
Tỷ lệ duy trì học94.3%94.2%
Nợ trung vị$18,500$23,250
Học phí · năm$31,678$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$69,396
% nhu cầu được đáp ứng73.2%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$36,774
Lệ phí hồ sơ$70$80
Số lượng sinh viên43,14636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $69,396 tại Boston University.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.