University of Georgia
ATHENS, GA
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia University of Illinois Urbana-Champaign
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1300 SAT trung vị 1470
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
43,146 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
38.3% Tỷ lệ yield 28.8%
1300 SAT trung vị 1470
4.15 GPA trung bình -
42,436 Số lượng hồ sơ 73,742
1.1% SV quốc tế 14.9%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$18,500 Nợ trung vị $19,500
$31,678 Học phí · năm $38,400
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$70 Lệ phí hồ sơ $50
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu73.2% so với 0.8%
Hỗ trợ$15,348 so với $23,217
Yield38.3% so với 28.8%

Kết luận từ dữ liệu

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Illinois Urbana-Champaign: 14.9% sinh viên so với 1.1% (Georgia).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Illinois Urbana-Champaign báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $5,836), còn Georgia thì không.

Chênh lệch học phí là $6,722 mỗi năm: $31,678 (Georgia) so với $38,400.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Illinois Urbana-Champaign: $81K so với $69K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $38,400 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois Urbana-Champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $38,400); Illinois Urbana-Champaign cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($23,217 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%42.37%
Tỷ lệ yield38.3%28.8%
SAT trung vị13001470
GPA trung bình4.15-
Số lượng hồ sơ42,43673,742
Sinh viên quốc tế1.1%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%85.1%
Tỷ lệ duy trì học94.3%94.8%
Nợ trung vị$18,500$19,500
Học phí · năm$31,678$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$23,217
% nhu cầu được đáp ứng73.2%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$22,395
Lệ phí hồ sơ$70$50
Số lượng sinh viên43,14659,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.