University of Georgia
ATHENS, GA
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia University of Notre Dame
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1300 SAT trung vị 1510
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
43,146 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
38.3% Tỷ lệ yield 61.7%
1300 SAT trung vị 1510
4.15 GPA trung bình -
42,436 Số lượng hồ sơ 29,942
1.1% SV quốc tế 7.5%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 99%
$18,500 Nợ trung vị $19,000
$31,678 Học phí · năm $67,607
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$70 Lệ phí hồ sơ $85
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$15,348 so với $67,855
Trúng tuyển37.92% so với 11.3%
Học phí$31,678 so với $67,607

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Notre Dame: 11.3% so với 37.9% (Georgia).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Notre Dame (7.5% sinh viên quốc tế) so với Georgia (1.1%).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Notre Dame báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $62,803), còn Georgia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Notre Dame bắt đầu ở $87,295 so với $49,100, và kết thúc ở $19,440 so với $33,752 (Georgia).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Notre Dame đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $67,607 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Notre Dame vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $69K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $67,607); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%11.3%
Tỷ lệ yield38.3%61.7%
SAT trung vị13001510
GPA trung bình4.15-
Số lượng hồ sơ42,43629,942
Sinh viên quốc tế1.1%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%95%
Tỷ lệ duy trì học94.3%99%
Nợ trung vị$18,500$19,000
Học phí · năm$31,678$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$67,855
% nhu cầu được đáp ứng73.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$30,400
Lệ phí hồ sơ$70$85
Số lượng sinh viên43,14613,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Notre Dame?

Notre Dame xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.