

Georgia vs Rhode island — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.7% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #801-900). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($69K so với $70K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,688 so với $37,146 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Rhode island vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgia chọn lọc hơn (37.7% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1397 so với 1160).
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 73.3%).
Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,688 so với $37,146); Rhode island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,388 so với $15,348).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Georgia | Rhode island |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #401-500 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 37.7% | 72.2% |
| Tỷ lệ yield | 38.3% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1397 | 1160 |
| GPA trung bình | 4.20 | 3.60 |
| Số lượng hồ sơ | 42,436 | 26,987 |
| Sinh viên quốc tế | 7% | 3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $69K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $59K | $58K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $102K | $102K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 89.7% | 73.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.3% | 83.6% |
| Nợ trung vị | $18,500 | $22,250 |
| Học phí · năm | $31,688 | $37,146 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $15,348 | $17,388 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 73.2% | 60% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $20,890 | $40,247 |
| Lệ phí hồ sơ | $70 | $65 |
| Số lượng sinh viên | 43,146 | 17,649 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Georgia hay Rhode island khó hơn?
Vào Georgia khó hơn. Georgia nhận 37.7% hồ sơ, trong khi Rhode island nhận 72.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Rhode island kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $69K tại Georgia và $70K tại Rhode island.
Học phí tại Georgia so với Rhode island là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $31,688 mỗi năm tại Georgia và $37,146 mỗi năm tại Rhode island.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Rhode island?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1397 tại Georgia và 1160 tại Rhode island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Georgia hay Rhode island?
Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #801-900 cho Rhode island.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Georgia hay Rhode island?
Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $17,388 tại Rhode island.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern