University of Georgia
ATHENS, GA
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia University of Wyoming
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1300 SAT trung vị 1140
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
43,146 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
38.3% Tỷ lệ yield 23.8%
1300 SAT trung vị 1140
4.15 GPA trung bình 3.55
42,436 Số lượng hồ sơ 6,217
1.1% SV quốc tế 1.8%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 79%
$18,500 Nợ trung vị $18,000
$31,678 Học phí · năm $25,015
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$70 Lệ phí hồ sơ $40
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển37.92% so với 96.9%
Yield38.3% so với 23.8%
Tốt nghiệp89.7% so với 58.8%

Kết luận từ dữ liệu

Georgia nhận 37.9% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Wyoming báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $10,769), còn Georgia thì không.

Học phí thấp hơn thuộc về Wyoming: $25,015 so với $31,678, tức thấp hơn $6,663 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Georgia: $69K so với $57K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $31,678 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1300 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $57K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $31,678); Georgia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,348 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%96.9%
Tỷ lệ yield38.3%23.8%
SAT trung vị13001140
GPA trung bình4.153.55
Số lượng hồ sơ42,4366,217
Sinh viên quốc tế1.1%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%58.8%
Tỷ lệ duy trì học94.3%79%
Nợ trung vị$18,500$18,000
Học phí · năm$31,678$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$12,129
% nhu cầu được đáp ứng73.2%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$24,921
Lệ phí hồ sơ$70$40
Số lượng sinh viên43,14610,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Wyoming khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $69K so với $57K.

Học phí tại Georgia so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Wyoming?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.