

Illinois urbana-champaign vs Boston university — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois urbana-champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #101-150). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($81K so với $83K). Illinois urbana-champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Illinois urbana-champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.
Chọn Boston university vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển); Boston university có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1440).
Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $81K); Boston university có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 85.1%).
Illinois urbana-champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $23,217).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Illinois urbana-champaign | Boston university |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #55 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | #46 | #75 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 42.4% | 11.1% |
| Tỷ lệ yield | 28.8% | 35% |
| SAT trung vị | 1440 | 1480 |
| GPA trung bình | — | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 73,742 | 76,776 |
| Sinh viên quốc tế | 25% | 32% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $81K | $83K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $71K | $76K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $122K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 85.1% | 88.7% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.8% | 94.2% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $23,250 |
| Học phí · năm | $35,124 | $68,102 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $23,217 | $69,396 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 0.8% | 92% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,395 | $36,774 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 59,238 | 36,977 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Illinois urbana-champaign hay Boston university khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Illinois urbana-champaign nhận 42.4% hồ sơ, trong khi Boston university nhận 11.1%.
Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign hay Boston university kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $81K tại Illinois urbana-champaign và $83K tại Boston university.
Học phí tại Illinois urbana-champaign so với Boston university là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign và $68,102 mỗi năm tại Boston university.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois urbana-champaign hoặc Boston university?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1440 tại Illinois urbana-champaign và 1480 tại Boston university; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Illinois urbana-champaign hay Boston university?
Illinois urbana-champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois urbana-champaign so với #101-150 cho Boston university.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Illinois urbana-champaign hay Boston university?
Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois urbana-champaign và $69,396 tại Boston university.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern