

Illinois urbana-champaign vs Connecticut — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn trong hai trường (42.4% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois urbana-champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $74K). Illinois urbana-champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $43,712 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Illinois urbana-champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn (42.4% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois urbana-champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1440 so với 1348).
Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $74K); Illinois urbana-champaign có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.1% so với 83.3%).
Illinois urbana-champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $43,712); Illinois urbana-champaign cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($23,217 so với $21,535).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Illinois urbana-champaign | Connecticut |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #55 | #301-400 |
| Xếp hạng · THE | #46 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 42.4% | 52.4% |
| Tỷ lệ yield | 28.8% | 15.4% |
| SAT trung vị | 1440 | 1348 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 73,742 | 55,479 |
| Sinh viên quốc tế | 25% | 11% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $81K | $74K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $71K | $66K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $109K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 85.1% | 83.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.8% | 92% |
| Nợ trung vị | $19,500 | $21,500 |
| Học phí · năm | $35,124 | $43,712 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $23,217 | $21,535 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 0.8% | 61.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $22,395 | $28,506 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 59,238 | 28,306 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Illinois urbana-champaign hay Connecticut khó hơn?
Vào Illinois urbana-champaign khó hơn. Illinois urbana-champaign nhận 42.4% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $74K.
Học phí tại Illinois urbana-champaign so với Connecticut là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign và $43,712 mỗi năm tại Connecticut.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois urbana-champaign hoặc Connecticut?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1440 tại Illinois urbana-champaign và 1348 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Illinois urbana-champaign hay Connecticut?
Illinois urbana-champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois urbana-champaign so với #301-400 cho Connecticut.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Illinois urbana-champaign hay Connecticut?
Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois urbana-champaign và $21,535 tại Connecticut.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern