University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Northeastern University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Northeastern - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Northeastern University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#46 Xếp hạng · THE -
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
1470 SAT trung vị 1490
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
59,238 Số lượng sinh viên 39,774

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
28.8% Tỷ lệ yield 53.8%
1470 SAT trung vị 1490
- GPA trung bình -
73,742 Số lượng hồ sơ 98,425
14.9% SV quốc tế 13.1%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $93K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $62K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 96.9%
$19,500 Nợ trung vị $24,250
$38,400 Học phí · năm $69,289
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $46,555
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 86.7%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,461
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $24,539
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 86.7%
Trúng tuyển42.37% so với 5.2%
Hỗ trợ$23,217 so với $46,555

Kết luận từ dữ liệu

Northeastern nhận 5.2% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Northeastern thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $24,539), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Illinois Urbana-Champaign: $38,400 so với $69,289, tức thấp hơn $30,889 mỗi năm.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Northeastern kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $93K so với $81K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $69,289 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $81K); Northeastern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.5% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $69,289); Northeastern cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($46,555 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignNortheastern HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Northeastern được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Northeastern
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#201-300
Xếp hạng · THE#46-
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%5.2%
Tỷ lệ yield28.8%53.8%
SAT trung vị14701490
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ73,74298,425
Sinh viên quốc tế14.9%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$93K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$62K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%90.5%
Tỷ lệ duy trì học94.8%96.9%
Nợ trung vị$19,500$24,250
Học phí · năm$38,400$69,289
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$46,555
% nhu cầu được đáp ứng0.8%86.7%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$32,461
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên59,23839,774

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Northeastern khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Northeastern nhận 5.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Northeastern kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Northeastern là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $69,289 mỗi năm tại Northeastern.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Northeastern?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1490 tại Northeastern; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Northeastern?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #201-300 cho Northeastern.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Northeastern?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $46,555 tại Northeastern.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.