University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign University of Notre Dame
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#46 Xếp hạng · THE -
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1470 SAT trung vị 1510
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
59,238 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
28.8% Tỷ lệ yield 61.7%
1470 SAT trung vị 1510
- GPA trung bình -
73,742 Số lượng hồ sơ 29,942
14.9% SV quốc tế 7.5%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 99%
$19,500 Nợ trung vị $19,000
$38,400 Học phí · năm $67,607
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$50 Lệ phí hồ sơ $85
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.37% so với 11.3%
Hỗ trợ$23,217 so với $67,855

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Notre Dame: 11.3% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Illinois Urbana-Champaign: 14.9% sinh viên so với 7.5% (Notre Dame).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $62,803 (Notre Dame) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Notre Dame bắt đầu ở $87,295 so với $57,284, và kết thúc ở $19,440 so với $34,067 (Illinois Urbana-Champaign).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,607 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Notre Dame vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $81K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,607); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#301-400
Xếp hạng · THE#46-
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%11.3%
Tỷ lệ yield28.8%61.7%
SAT trung vị14701510
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ73,74229,942
Sinh viên quốc tế14.9%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%95%
Tỷ lệ duy trì học94.8%99%
Nợ trung vị$19,500$19,000
Học phí · năm$38,400$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$67,855
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$30,400
Lệ phí hồ sơ$50$85
Số lượng sinh viên59,23813,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Notre Dame?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.