University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Rice University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#46 Xếp hạng · THE -
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1470 SAT trung vị 1540
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
59,238 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
28.8% Tỷ lệ yield 44.2%
1470 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
73,742 Số lượng hồ sơ 32,473
14.9% SV quốc tế 13%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$19,500 Nợ trung vị $11,000
$38,400 Học phí · năm $67,497
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Rice dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.37% so với 8%
Hỗ trợ$23,217 so với $69,040

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Rice: 8% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rice cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $76,332, còn Illinois Urbana-Champaign cấp $5,836.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Rice có giá $92,262 so với $57,284 (Illinois Urbana-Champaign), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $23,222 so với $34,067.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Rice: $90K so với $81K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,497 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rice chọn lọc hơn (8% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $81K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $67,497); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#101-150
Xếp hạng · THE#46-
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%8%
Tỷ lệ yield28.8%44.2%
SAT trung vị14701540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ73,74232,473
Sinh viên quốc tế14.9%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%94.6%
Tỷ lệ duy trì học94.8%97.4%
Nợ trung vị$19,500$11,000
Học phí · năm$38,400$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$69,040
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$28,418
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên59,2388,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Rice khó hơn?

Vào Rice khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $81K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Rice?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #101-150 cho Rice.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $69,040 tại Rice.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.