University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Temple - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Temple University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
#46 Xếp hạng · THE -
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 80.45%
1470 SAT trung vị 1250
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
59,238 Số lượng sinh viên 29,637

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 80.45%
28.8% Tỷ lệ yield 15%
1470 SAT trung vị 1250
- GPA trung bình 3.42
73,742 Số lượng hồ sơ 40,817
14.9% SV quốc tế 4.4%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $64K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $41K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $92K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 83%
$19,500 Nợ trung vị $24,395
$38,400 Học phí · năm $40,144
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $17,833
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 60.5%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $41,808
$50 Lệ phí hồ sơ $55
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $16,607
Tóm tắt nhanh
Illinois Urbana-Champaign dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 60.5%
Yield28.8% so với 15%
Trúng tuyển42.37% so với 80.45%

Kết luận từ dữ liệu

Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.5%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 14.9% (Illinois Urbana-Champaign) so với 4.4% (Temple).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $16,607 (Temple) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Illinois Urbana-Champaign: $81K so với $64K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Illinois Urbana-Champaign chọn lọc hơn trong hai trường (42.37% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $64K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $40,144 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Illinois Urbana-Champaign chọn lọc hơn (42.37% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois Urbana-Champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $64K); Illinois Urbana-Champaign có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.1% so với 75%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $40,144); Illinois Urbana-Champaign cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($23,217 so với $17,833).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignTemple HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Temple được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Temple
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#401-500
Xếp hạng · THE#46-
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%80.45%
Tỷ lệ yield28.8%15%
SAT trung vị14701250
GPA trung bình-3.42
Số lượng hồ sơ73,74240,817
Sinh viên quốc tế14.9%4.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$64K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$41K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$92K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%75%
Tỷ lệ duy trì học94.8%83%
Nợ trung vị$19,500$24,395
Học phí · năm$38,400$40,144
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$17,833
% nhu cầu được đáp ứng0.8%60.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$41,808
Lệ phí hồ sơ$50$55
Số lượng sinh viên59,23829,637

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Temple khó hơn?

Vào Illinois Urbana-Champaign khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.45%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $64K.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Temple là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $40,144 mỗi năm tại Temple.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Temple?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Temple?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #401-500 cho Temple.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Temple?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $17,833 tại Temple.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.