University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
Tufts University
MEDFORD, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Illinois Urbana-Champaign vs Tufts - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Tufts University
TUFTS
Medford, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển11.49%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp93.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Illinois Urbana-Champaign Tufts University
#55 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#46 Xếp hạng · THE #179
42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
1470 SAT trung vị 1510
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
59,238 Số lượng sinh viên 13,599

SO SÁNH TRỰC TIẾP

42.37% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
28.8% Tỷ lệ yield 45.5%
1470 SAT trung vị 1510
- GPA trung bình -
73,742 Số lượng hồ sơ 34,432
14.9% SV quốc tế 12.5%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$55K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $47K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $132K
85.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
94.8% Tỷ lệ duy trì học 95.5%
$19,500 Nợ trung vị $16,250
$38,400 Học phí · năm $73,616
$23,217 Gói hỗ trợ trung bình $59,574
0.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,395 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,584
$50 Lệ phí hồ sơ -
$5,836 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $80,079
Tóm tắt nhanh
Tufts dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.8% so với 100%
Trúng tuyển42.37% so với 11.49%
Hỗ trợ$23,217 so với $59,574

Kết luận từ dữ liệu

Tufts nhận 11.5% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $80,079 (Tufts) và $5,836 (Illinois Urbana-Champaign).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Illinois Urbana-Champaign: $38,400 so với $73,616, tức thấp hơn $35,216 mỗi năm.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Tufts: khoảng giữa 1510 so với 1470, chênh lệch 40 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Tufts chọn lọc hơn trong hai trường (11.49% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#55 so với #151-200). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($81K so với $83K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $73,616 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Tufts vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Tufts chọn lọc hơn (11.49% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Tufts có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Tufts có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $81K); Tufts có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.5% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $73,616); Tufts cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($59,574 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIllinois Urbana-ChampaignTufts HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Illinois Urbana-Champaign và Tufts được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Illinois Urbana-Champaign Tufts
Xếp hạng thế giới · ARWU#55#151-200
Xếp hạng · THE#46#179
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%11.49%
Tỷ lệ yield28.8%45.5%
SAT trung vị14701510
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ73,74234,432
Sinh viên quốc tế14.9%12.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$55K$47K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$132K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%93.5%
Tỷ lệ duy trì học94.8%95.5%
Nợ trung vị$19,500$16,250
Học phí · năm$38,400$73,616
Gói hỗ trợ trung bình$23,217$59,574
% nhu cầu được đáp ứng0.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,395$25,584
Lệ phí hồ sơ$50-
Số lượng sinh viên59,23813,599

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Illinois Urbana-Champaign hay Tufts khó hơn?

Vào Tufts khó hơn. Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.49%.

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $81K tại Illinois Urbana-Champaign và $83K tại Tufts.

Học phí tại Illinois Urbana-Champaign so với Tufts là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign và $73,616 mỗi năm tại Tufts.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Illinois Urbana-Champaign hoặc Tufts?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Illinois Urbana-Champaign và 1510 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Tufts?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #55 cho Illinois Urbana-Champaign so với #151-200 cho Tufts.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Illinois Urbana-Champaign hay Tufts?

Gói hỗ trợ trung bình là $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign và $59,574 tại Tufts.

So sánh Illinois Urbana-Champaign với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.