University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Georgetown University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1553 SAT trung vị 1480
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
24,023 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
68% Tỷ lệ yield 43.9%
1553 SAT trung vị 1480
3.90 GPA trung bình -
65,236 Số lượng hồ sơ 26,822
13.3% SV quốc tế 14.4%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$15,715 Nợ trung vị $15,500
$71,236 Học phí · năm $74,732
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.4% so với 13.5%
Yield68% so với 43.9%
Hỗ trợ$70,971 so với $63,415

Kết luận từ dữ liệu

Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Penn: khoảng giữa 1553 so với 1480, chênh lệch 73 điểm.

Penn thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 68% xác nhận nhập học so với 43.9%.

Penn xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (65,236 so với 26,822), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $103K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $103K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 94.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $74,732); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $63,415).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%13.5%
Tỷ lệ yield68%43.9%
SAT trung vị15531480
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ65,23626,822
Sinh viên quốc tế13.3%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%94.8%
Tỷ lệ duy trì học98.8%96.3%
Nợ trung vị$15,715$15,500
Học phí · năm$71,236$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$63,415
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$33,272
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,02319,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Georgetown khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $103K.

Học phí tại Penn so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Georgetown?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.