

Penn vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.
Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Penn: khoảng giữa 1553 so với 1480, chênh lệch 73 điểm.
Penn thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 68% xác nhận nhập học so với 43.9%.
Penn xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (65,236 so với 26,822), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $103K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $74,732 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $103K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 94.8%).
Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $74,732); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $63,415).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Penn | Georgetown |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #14 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 5.4% | 13.5% |
| Tỷ lệ yield | 68% | 43.9% |
| SAT trung vị | 1553 | 1480 |
| GPA trung bình | 3.90 | - |
| Số lượng hồ sơ | 65,236 | 26,822 |
| Sinh viên quốc tế | 13.3% | 14.4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $111K | $103K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $70K | $67K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $183K | $168K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 96.5% | 94.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.8% | 96.3% |
| Nợ trung vị | $15,715 | $15,500 |
| Học phí · năm | $71,236 | $74,732 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $70,971 | $63,415 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,558 | $33,272 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 24,023 | 19,905 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Penn hay Georgetown khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $103K.
Học phí tại Penn so với Georgetown là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Georgetown?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Georgetown?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #501-600 cho Georgetown.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Georgetown?
Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $63,415 tại Georgetown.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina