

Princeton vs Binghamton — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.6% so với 38.6% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $81K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $62,688 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Binghamton vì: học phí thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Princeton chọn lọc hơn (4.6% so với 38.6% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1415).
Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $81K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 81.6%).
Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $62,688); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($80,837 so với $19,288).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Princeton | Binghamton |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #7 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | #4 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 4.6% | 38.6% |
| Tỷ lệ yield | 75.4% | 15.9% |
| SAT trung vị | 1553 | 1415 |
| GPA trung bình | 4.00 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 42,303 | 53,007 |
| Sinh viên quốc tế | 23% | 8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $110K | $81K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $116K | $68K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $197K | $114K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 97.6% | 81.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 99% | 89.5% |
| Nợ trung vị | $10,320 | $18,500 |
| Học phí · năm | $62,688 | $30,447 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $80,837 | $19,288 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 74% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $21,251 | $27,208 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $50 |
| Số lượng sinh viên | 9,281 | 18,815 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Princeton hay Binghamton khó hơn?
Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.6% hồ sơ, trong khi Binghamton nhận 38.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Binghamton kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $81K.
Học phí tại Princeton so với Binghamton là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $62,688 mỗi năm tại Princeton và $30,447 mỗi năm tại Binghamton.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Binghamton?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Princeton và 1415 tại Binghamton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Princeton hay Binghamton?
Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #501-600 cho Binghamton.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Princeton hay Binghamton?
Gói hỗ trợ trung bình là $80,837 tại Princeton và $19,288 tại Binghamton.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina