Princeton University
PRINCETON, NJ
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Princeton vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Princeton University Rice University
#7 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#4 Xếp hạng · THE -
4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1530 SAT trung vị 1540
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
9,281 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
75.4% Tỷ lệ yield 44.2%
1530 SAT trung vị 1540
3.96 GPA trung bình -
42,303 Số lượng hồ sơ 32,473
13.1% SV quốc tế 13%
$110K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$197K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
99% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$10,320 Nợ trung vị $11,000
$68,454 Học phí · năm $67,497
$79,320 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,251 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$86,736 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.42% so với 8%
Yield75.4% so với 44.2%
Nợ khi TN$21,251 so với $28,418

Kết luận từ dữ liệu

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Princeton cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $86,736, còn Rice cấp $76,332.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $92,262 (Rice), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $23,222.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Princeton: $110K so với $90K.

Với tỷ lệ 4.4% và 8%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 8% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rice vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 8% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1530).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $90K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 94.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $69,040).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPrincetonRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Princeton và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Princeton Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#7#101-150
Xếp hạng · THE#4-
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%8%
Tỷ lệ yield75.4%44.2%
SAT trung vị15301540
GPA trung bình3.96-
Số lượng hồ sơ42,30332,473
Sinh viên quốc tế13.1%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$197K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%94.6%
Tỷ lệ duy trì học99%97.4%
Nợ trung vị$10,320$11,000
Học phí · năm$68,454$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$79,320$69,040
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,251$28,418
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên9,2818,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Princeton hay Rice khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.42% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $90K.

Học phí tại Princeton so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,454 mỗi năm tại Princeton và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Princeton và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Princeton hay Rice?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #101-150 cho Rice.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Princeton hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $79,320 tại Princeton và $69,040 tại Rice.

So sánh Princeton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.