Princeton University
PRINCETON, NJ
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Princeton vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Princeton University University of Virginia
#7 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#4 Xếp hạng · THE -
4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1530 SAT trung vị 1470
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
9,281 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
75.4% Tỷ lệ yield 40%
1530 SAT trung vị 1470
3.96 GPA trung bình -
42,303 Số lượng hồ sơ 58,951
13.1% SV quốc tế 4.9%
$110K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$197K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
99% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$10,320 Nợ trung vị $17,500
$68,454 Học phí · năm $62,923
$79,320 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,251 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$86,736 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.42% so với 16.81%
Hỗ trợ$79,320 so với $37,123
Yield75.4% so với 40%

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Princeton nhận 4.4%, Virginia nhận 16.8%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Princeton: 13.1% sinh viên so với 4.9% (Virginia).

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Princeton cấp cho họ trung bình $86,736. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $80,859 (Virginia), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $43,736.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $87K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Virginia vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $87K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 95.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPrincetonVirginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Princeton và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Princeton Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#7#201-300
Xếp hạng · THE#4-
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%16.81%
Tỷ lệ yield75.4%40%
SAT trung vị15301470
GPA trung bình3.96-
Số lượng hồ sơ42,30358,951
Sinh viên quốc tế13.1%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$197K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%95.6%
Tỷ lệ duy trì học99%97.9%
Nợ trung vị$10,320$17,500
Học phí · năm$68,454$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$79,320$37,123
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,251$25,137
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên9,28126,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Princeton hay Virginia khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.42% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $87K.

Học phí tại Princeton so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,454 mỗi năm tại Princeton và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Princeton và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Princeton hay Virginia?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Princeton hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $79,320 tại Princeton và $37,123 tại Virginia.

So sánh Princeton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.