Princeton University
PRINCETON, NJ
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Princeton vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Princeton University University of Wyoming
#7 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
#4 Xếp hạng · THE -
4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1530 SAT trung vị 1140
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
9,281 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

4.42% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
75.4% Tỷ lệ yield 23.8%
1530 SAT trung vị 1140
3.96 GPA trung bình 3.55
42,303 Số lượng hồ sơ 6,217
13.1% SV quốc tế 1.8%
$110K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$197K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
99% Tỷ lệ duy trì học 79%
$10,320 Nợ trung vị $18,000
$68,454 Học phí · năm $25,015
$79,320 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
100% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$21,251 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$86,736 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển4.42% so với 96.9%
Hỗ trợ$79,320 so với $12,129
Yield75.4% so với 23.8%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Princeton nhận 4.4% hồ sơ, còn Wyoming nhận tới 96.9%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.1% (Princeton) so với 1.8% (Wyoming).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Princeton cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $86,736, còn Wyoming cấp $10,769.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $43,975, và kết thúc ở $16,304 so với $31,846 (Wyoming).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#7 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $57K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPrincetonWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Princeton và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Princeton Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#7#701-800
Xếp hạng · THE#4-
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%96.9%
Tỷ lệ yield75.4%23.8%
SAT trung vị15301140
GPA trung bình3.963.55
Số lượng hồ sơ42,3036,217
Sinh viên quốc tế13.1%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$197K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%58.8%
Tỷ lệ duy trì học99%79%
Nợ trung vị$10,320$18,000
Học phí · năm$68,454$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$79,320$12,129
% nhu cầu được đáp ứng100%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,251$24,921
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên9,28110,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Princeton hay Wyoming khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Princeton nhận 4.42% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Princeton hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $57K.

Học phí tại Princeton so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,454 mỗi năm tại Princeton và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Princeton hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Princeton và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Princeton hay Wyoming?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #7 cho Princeton so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Princeton hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $79,320 tại Princeton và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Princeton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.