Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Boston College
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1456 SAT trung vị 1500
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
7,042 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
14.4% Tỷ lệ yield 42.5%
1456 SAT trung vị 1500
3.93 GPA trung bình -
14,356 Số lượng hồ sơ 34,779
2.2% SV quốc tế 6.6%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
91% Tỷ lệ duy trì học 96%
$23,750 Nợ trung vị $19,000
$67,976 Học phí · năm $73,508
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$70 Lệ phí hồ sơ -
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 16.19%
Yield14.4% so với 42.5%
Nợ khi TN$39,539 so với $24,892

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Boston College nhận 16.2% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $48,307 (Rensselaer Polytechnic Institute) và $39,634 (Boston College).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Rensselaer Polytechnic Institute: $67,976 so với $73,508, tức thấp hơn $5,532 mỗi năm.

44 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1500 (Boston College) so với 1456.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($102K so với $104K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $102K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstituteBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%16.19%
Tỷ lệ yield14.4%42.5%
SAT trung vị14561500
GPA trung bình3.93-
Số lượng hồ sơ14,35634,779
Sinh viên quốc tế2.2%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%90.8%
Tỷ lệ duy trì học91%96%
Nợ trung vị$23,750$19,000
Học phí · năm$67,976$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$61,753
% nhu cầu được đáp ứng66.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$24,892
Lệ phí hồ sơ$70-
Số lượng sinh viên7,04214,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay Boston College khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $102K tại Rensselaer Polytechnic Institute và $104K tại Boston College.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $61,753 tại Boston College.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.