Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Emory University
ATLANTA, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs Emory - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Emory University
EMORY
Atlanta, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển10.29%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp91.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$80K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Emory University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE -
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 10.29%
1456 SAT trung vị 1510
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.1%
7,042 Số lượng sinh viên 15,179

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 10.29%
14.4% Tỷ lệ yield 40.4%
1456 SAT trung vị 1510
3.93 GPA trung bình 3.84
14,356 Số lượng hồ sơ 34,614
2.2% SV quốc tế 16.7%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $80K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $58K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $120K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.1%
91% Tỷ lệ duy trì học 96%
$23,750 Nợ trung vị $18,250
$67,976 Học phí · năm $68,056
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $67,329
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 99.9%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,562
$70 Lệ phí hồ sơ $75
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $54,457
Tóm tắt nhanh
Emory dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 10.29%
Yield14.4% so với 40.4%
Nợ khi TN$39,539 so với $24,562

Kết luận từ dữ liệu

Rensselaer Polytechnic Institute nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (63.5%), trong khi Emory từ chối đại đa số (10.3%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Emory: 16.7% sinh viên so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Rensselaer Polytechnic Institute: $102K so với $80K.

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Emory: 1510 so với 1456, tức cao hơn 54 điểm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Emory đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $80K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,056 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Chọn Emory vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Emory có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $80K); Emory có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.1% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $68,056); Emory cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,329 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstituteEmory HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và Emory được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute Emory
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%10.29%
Tỷ lệ yield14.4%40.4%
SAT trung vị14561510
GPA trung bình3.933.84
Số lượng hồ sơ14,35634,614
Sinh viên quốc tế2.2%16.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$80K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$58K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$120K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%91.1%
Tỷ lệ duy trì học91%96%
Nợ trung vị$23,750$18,250
Học phí · năm$67,976$68,056
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$67,329
% nhu cầu được đáp ứng66.2%99.9%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$24,562
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên7,04215,179

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay Emory khó hơn?

Vào Emory khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Emory nhận 10.29%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay Emory kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $80K.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với Emory là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $68,056 mỗi năm tại Emory.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc Emory?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1510 tại Emory; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Emory?

Emory xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute so với #101-150 cho Emory.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Emory?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $67,329 tại Emory.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.