Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer polytechnic institute vs Illinois urbana-champaign — so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.4%
SAT trung vị1440
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute University of Illinois Urbana-Champaign
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
Xếp hạng · THE #46
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 42.4%
1456 SAT trung vị 1440
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
6,761 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 42.4%
39.7% Tỷ lệ yield 28.8%
1456 SAT trung vị 1440
GPA trung bình
15,819 Số lượng hồ sơ 73,742
19% SV quốc tế 25%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$86K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $71K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
98% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$23,750 Nợ trung vị $19,500
$64,081 Học phí · năm $35,124
$76,097 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$29,149 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$75 Lệ phí hồ sơ $50
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Rensselaer polytechnic institute dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.8%
Hỗ trợ$76,097 so với $23,217
Học phí$64,081 so với $35,124

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn trong hai trường (42.4% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois urbana-champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $81K). Illinois urbana-champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $64,081 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Illinois urbana-champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Illinois urbana-champaign chọn lọc hơn (42.4% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1440).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $81K); Illinois urbana-champaign có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.1% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois urbana-champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kRensselaer polytechnic instituteIllinois urbana-champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer polytechnic institute và Illinois urbana-champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer polytechnic institute Illinois urbana-champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#55
Xếp hạng · THE#46
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%42.4%
Tỷ lệ yield39.7%28.8%
SAT trung vị14561440
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ15,81973,742
Sinh viên quốc tế19%25%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$81K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$86K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%85.1%
Tỷ lệ duy trì học98%94.8%
Nợ trung vị$23,750$19,500
Học phí · năm$64,081$35,124
Gói hỗ trợ trung bình$76,097$23,217
% nhu cầu được đáp ứng100%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,149$22,395
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên6,76159,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer polytechnic institute hay Illinois urbana-champaign khó hơn?

Vào Illinois urbana-champaign khó hơn. Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Illinois urbana-champaign nhận 42.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute hay Illinois urbana-champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $81K.

Học phí tại Rensselaer polytechnic institute so với Illinois urbana-champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute và $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer polytechnic institute hoặc Illinois urbana-champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer polytechnic institute và 1440 tại Illinois urbana-champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Illinois urbana-champaign?

Illinois urbana-champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute so với #55 cho Illinois urbana-champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Illinois urbana-champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute và $23,217 tại Illinois urbana-champaign.

So sánh Rensselaer polytechnic institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.