Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute Rice University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE -
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1456 SAT trung vị 1540
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
7,042 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
14.4% Tỷ lệ yield 44.2%
1456 SAT trung vị 1540
3.93 GPA trung bình -
14,356 Số lượng hồ sơ 32,473
2.2% SV quốc tế 13%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
91% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$23,750 Nợ trung vị $11,000
$67,976 Học phí · năm $67,497
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
$70 Lệ phí hồ sơ $75
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Rice dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển63.5% so với 8%
Yield14.4% so với 44.2%
Nợ$23,750 so với $11,000

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Rice nhận 8% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13% (Rice) so với 2.2% (Rensselaer Polytechnic Institute).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rice cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $76,332, còn Rensselaer Polytechnic Institute cấp $48,307.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $102K so với $90K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Rice đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rice vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rice chọn lọc hơn (8% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $90K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $67,976); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstituteRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%8%
Tỷ lệ yield14.4%44.2%
SAT trung vị14561540
GPA trung bình3.93-
Số lượng hồ sơ14,35632,473
Sinh viên quốc tế2.2%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%94.6%
Tỷ lệ duy trì học91%97.4%
Nợ trung vị$23,750$11,000
Học phí · năm$67,976$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$69,040
% nhu cầu được đáp ứng66.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$28,418
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên7,0428,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay Rice khó hơn?

Vào Rice khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $90K.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Rice?

Rice xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute so với #101-150 cho Rice.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $69,040 tại Rice.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.