

Rensselaer polytechnic institute vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,081 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 83.6%).
Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rensselaer polytechnic institute | Texas at austin |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #45 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 63.5% | 26.6% |
| Tỷ lệ yield | 39.7% | 47.4% |
| SAT trung vị | 1456 | 1395 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 15,819 | 72,885 |
| Sinh viên quốc tế | 19% | 9% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $102K | $75K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $86K | $74K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $137K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 83.6% | 88.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98% | 96.7% |
| Nợ trung vị | $23,750 | $20,500 |
| Học phí · năm | $64,081 | $44,908 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $76,097 | $20,219 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 75% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,149 | $19,919 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 6,761 | 53,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rensselaer polytechnic institute hay Texas at austin khó hơn?
Vào Texas at austin khó hơn. Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $75K.
Học phí tại Rensselaer polytechnic institute so với Texas at austin là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer polytechnic institute hoặc Texas at austin?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer polytechnic institute và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Texas at austin?
Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute so với #45 cho Texas at austin.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rensselaer polytechnic institute hay Texas at austin?
Gói hỗ trợ trung bình là $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute và $20,219 tại Texas at austin.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern