Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
West Virginia University
MORGANTOWN, WEST VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rensselaer Polytechnic Institute vs West Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
West Virginia University
WEST VIRGINIA
Morgantown, West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển89%
SAT trung vị1110
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rensselaer Polytechnic Institute West Virginia University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
1456 SAT trung vị 1110
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
7,042 Số lượng sinh viên 23,643

SO SÁNH TRỰC TIẾP

63.5% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
14.4% Tỷ lệ yield 26.5%
1456 SAT trung vị 1110
3.93 GPA trung bình 3.70
14,356 Số lượng hồ sơ 20,150
2.2% SV quốc tế 1.7%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $56K
$71K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $36K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $84K
83.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
91% Tỷ lệ duy trì học 83.4%
$23,750 Nợ trung vị $22,500
$67,976 Học phí · năm $28,608
$50,402 Gói hỗ trợ trung bình $16,730
66.2% % nhu cầu được đáp ứng 63%
$39,539 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,010
$70 Lệ phí hồ sơ $65
$48,307 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,636
Tóm tắt nhanh
Rensselaer Polytechnic Institute dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$50,402 so với $16,730
Học phí$67,976 so với $28,608
Yield14.4% so với 26.5%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Rensselaer Polytechnic Institute: 63.5% so với 89% (West Virginia).

Rensselaer Polytechnic Institute thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $48,307), trong khi West Virginia dừng ở mức $21,636.

Học phí thấp hơn thuộc về West Virginia: $28,608 so với $67,976, tức thấp hơn $39,368 mỗi năm.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Rensselaer Polytechnic Institute: $102K so với $56K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rensselaer Polytechnic Institute chọn lọc hơn trong hai trường (63.5% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $56K). West Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn West Virginia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rensselaer Polytechnic Institute chọn lọc hơn (63.5% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer Polytechnic Institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1110).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $56K); Rensselaer Polytechnic Institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 64.7%).

Chi phí và hỗ trợ

West Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $67,976); Rensselaer Polytechnic Institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($50,402 so với $16,730).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRensselaer Polytechnic InstituteWest Virginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rensselaer Polytechnic Institute và West Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rensselaer Polytechnic Institute West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%89%
Tỷ lệ yield14.4%26.5%
SAT trung vị14561110
GPA trung bình3.933.70
Số lượng hồ sơ14,35620,150
Sinh viên quốc tế2.2%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$56K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$71K$36K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$84K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%64.7%
Tỷ lệ duy trì học91%83.4%
Nợ trung vị$23,750$22,500
Học phí · năm$67,976$28,608
Gói hỗ trợ trung bình$50,402$16,730
% nhu cầu được đáp ứng66.2%63%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$39,539$36,010
Lệ phí hồ sơ$70$65
Số lượng sinh viên7,04223,643

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rensselaer Polytechnic Institute hay West Virginia khó hơn?

Vào Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn. Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5% hồ sơ, trong khi West Virginia nhận 89%.

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute hay West Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $56K.

Học phí tại Rensselaer Polytechnic Institute so với West Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute và $28,608 mỗi năm tại West Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rensselaer Polytechnic Institute hoặc West Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute và 1110 tại West Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rensselaer Polytechnic Institute hay West Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute và $16,730 tại West Virginia.

So sánh Rensselaer Polytechnic Institute với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.