University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Harvard University
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas Rio Grande Valley vs Harvard - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Harvard University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #1
- Xếp hạng · THE #3
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
985 SAT trung vị 1553
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
31,864 Số lượng sinh viên 21,189

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 3.65%
55.4% Tỷ lệ yield 83.6%
985 SAT trung vị 1553
- GPA trung bình 4.21
12,137 Số lượng hồ sơ 54,008
1.7% SV quốc tế 15.7%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$29K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $65K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $200K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 98%
$12,950 Nợ trung vị $14,000
$22,287 Học phí · năm $64,796
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $74,387
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,262
- Lệ phí hồ sơ $85
$6,258 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $81,046
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 3.65%
Hỗ trợ$11,242 so với $74,387
Học phí$22,287 so với $64,796

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Harvard nhận 3.6% hồ sơ, còn Texas Rio Grande Valley nhận tới 94.2%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 15.7% (Harvard) so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).

Harvard thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $81,046), trong khi Texas Rio Grande Valley dừng ở mức $6,258.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Harvard bắt đầu ở $87,926 so với $37,183, và kết thúc ở $13,539 so với $25,941 (Texas Rio Grande Valley).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #1). Sinh viên tốt nghiệp Harvard có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $64,796 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Harvard có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $50K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $64,796); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas Rio Grande ValleyHarvard HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas Rio Grande Valley và Harvard được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas Rio Grande Valley Harvard
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#1
Xếp hạng · THE-#3
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%3.65%
Tỷ lệ yield55.4%83.6%
SAT trung vị9851553
GPA trung bình-4.21
Số lượng hồ sơ12,13754,008
Sinh viên quốc tế1.7%15.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$29K$65K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$200K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%97.6%
Tỷ lệ duy trì học78.9%98%
Nợ trung vị$12,950$14,000
Học phí · năm$22,287$64,796
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$74,387
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$22,262
Lệ phí hồ sơ-$85
Số lượng sinh viên31,86421,189

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas Rio Grande Valley hay Harvard khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Texas Rio Grande Valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Harvard nhận 3.65%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas Rio Grande Valley hay Harvard kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Harvard kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $50K.

Học phí tại Texas Rio Grande Valley so với Harvard là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley và $64,796 mỗi năm tại Harvard.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas Rio Grande Valley hoặc Harvard?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas Rio Grande Valley và 1553 tại Harvard; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas Rio Grande Valley hay Harvard?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas Rio Grande Valley so với #1 cho Harvard.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas Rio Grande Valley hay Harvard?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas Rio Grande Valley và $74,387 tại Harvard.

So sánh Texas Rio Grande Valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.