University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Stanford University
STANFORD, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas Rio Grande Valley vs Stanford - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Stanford University
STANFORD
Stanford, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#2
Tỷ lệ trúng tuyển3.8%
SAT trung vị1550
Tỷ lệ tốt nghiệp91.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$124K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Stanford University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #2
- Xếp hạng · THE #6
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
985 SAT trung vị 1550
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
31,864 Số lượng sinh viên 18,121

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 3.8%
55.4% Tỷ lệ yield 79.9%
985 SAT trung vị 1550
- GPA trung bình 3.94
12,137 Số lượng hồ sơ 60,646
1.7% SV quốc tế 13.1%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $124K
$29K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $220K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.9%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 97.5%
$12,950 Nợ trung vị $12,000
$22,287 Học phí · năm $68,574
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $77,279
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,507
- Lệ phí hồ sơ $100
$6,258 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $85,424
Tóm tắt nhanh
Stanford dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 3.8%
Hỗ trợ$11,242 so với $77,279
Học phí$22,287 so với $68,574

Kết luận từ dữ liệu

Texas Rio Grande Valley nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (94.2%), trong khi Stanford từ chối đại đa số (3.8%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Stanford: 13.1% sinh viên so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Stanford cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $85,424, còn Texas Rio Grande Valley cấp $6,258.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Stanford có giá $97,545 so với $37,183 (Texas Rio Grande Valley), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $20,266 so với $25,941.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stanford chọn lọc hơn trong hai trường (3.8% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Stanford đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #2). Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $68,574 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Stanford vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stanford chọn lọc hơn (3.8% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Stanford có điểm SAT trung vị cao hơn (1550 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stanford có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($124K so với $50K); Stanford có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.9% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $68,574); Stanford cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($77,279 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas Rio Grande ValleyStanford HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas Rio Grande Valley và Stanford được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas Rio Grande Valley Stanford
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#2
Xếp hạng · THE-#6
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%3.8%
Tỷ lệ yield55.4%79.9%
SAT trung vị9851550
GPA trung bình-3.94
Số lượng hồ sơ12,13760,646
Sinh viên quốc tế1.7%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$124K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$29K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$220K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%91.9%
Tỷ lệ duy trì học78.9%97.5%
Nợ trung vị$12,950$12,000
Học phí · năm$22,287$68,574
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$77,279
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$28,507
Lệ phí hồ sơ-$100
Số lượng sinh viên31,86418,121

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas Rio Grande Valley hay Stanford khó hơn?

Vào Stanford khó hơn. Texas Rio Grande Valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Stanford nhận 3.8%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas Rio Grande Valley hay Stanford kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stanford kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $124K so với $50K.

Học phí tại Texas Rio Grande Valley so với Stanford là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley và $68,574 mỗi năm tại Stanford.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas Rio Grande Valley hoặc Stanford?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas Rio Grande Valley và 1550 tại Stanford; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas Rio Grande Valley hay Stanford?

Stanford xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas Rio Grande Valley so với #2 cho Stanford.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas Rio Grande Valley hay Stanford?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas Rio Grande Valley và $77,279 tại Stanford.

So sánh Texas Rio Grande Valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.