University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
Massachusetts Institute of Technology
CAMBRIDGE, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas rio grande valley vs Massachusetts institute of technology — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
Massachusetts Institute of Technology
MASSACHUSETTS INSTITUTE OF TECHNOLOGY
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#3
Tỷ lệ trúng tuyển4.5%
SAT trung vị1560
Tỷ lệ tốt nghiệp96.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$143K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas Rio Grande Valley Massachusetts Institute of Technology
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #3
Xếp hạng · THE #2
94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
985 SAT trung vị 1560
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
31,864 Số lượng sinh viên 11,886

SO SÁNH TRỰC TIẾP

94.2% Tỷ lệ trúng tuyển 4.5%
55.4% Tỷ lệ yield 86.1%
985 SAT trung vị 1560
GPA trung bình
12,137 Số lượng hồ sơ 28,232
3% SV quốc tế 33%
$50K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $143K
$44K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $154K
$67K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $243K
50.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.4%
78.9% Tỷ lệ duy trì học 99%
$12,950 Nợ trung vị $14,768
$19,827 Học phí · năm $62,396
$11,242 Gói hỗ trợ trung bình $68,358
72% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$14,589 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,488
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Massachusetts institute of technology dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển94.2% so với 4.5%
Hỗ trợ$11,242 so với $68,358
Học phí$19,827 so với $62,396

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $62,396 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $50K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $62,396); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas rio grande valleyMassachusetts institute of technology HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas rio grande valley và Massachusetts institute of technology được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas rio grande valley Massachusetts institute of technology
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#3
Xếp hạng · THE#2
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%4.5%
Tỷ lệ yield55.4%86.1%
SAT trung vị9851560
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ12,13728,232
Sinh viên quốc tế3%33%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K$143K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$44K$154K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$67K$243K
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%96.4%
Tỷ lệ duy trì học78.9%99%
Nợ trung vị$12,950$14,768
Học phí · năm$19,827$62,396
Gói hỗ trợ trung bình$11,242$68,358
% nhu cầu được đáp ứng72%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$14,589$29,488
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên31,86411,886

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas rio grande valley hay Massachusetts institute of technology khó hơn?

Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Massachusetts institute of technology nhận 4.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $50K.

Học phí tại Texas rio grande valley so với Massachusetts institute of technology là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Massachusetts institute of technology?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1560 tại Massachusetts institute of technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Massachusetts institute of technology?

Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #3 cho Massachusetts institute of technology.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Massachusetts institute of technology?

Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $68,358 tại Massachusetts institute of technology.

So sánh Texas rio grande valley với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.