

Texas rio grande valley vs Penn — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $68,686 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $50K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 50.9%).
Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $68,686); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas rio grande valley | Penn |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #801-900 | #14 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 94.2% | 5.4% |
| Tỷ lệ yield | 55.4% | 68% |
| SAT trung vị | 985 | 1553 |
| GPA trung bình | — | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 12,137 | 65,236 |
| Sinh viên quốc tế | 3% | 24% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $50K | $111K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $44K | $132K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $67K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 50.9% | 96.5% |
| Tỷ lệ duy trì học | 78.9% | 98.8% |
| Nợ trung vị | $12,950 | $15,715 |
| Học phí · năm | $19,827 | $68,686 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $11,242 | $70,971 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 72% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $14,589 | $32,558 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $75 |
| Số lượng sinh viên | 31,864 | 24,023 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas rio grande valley hay Penn khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Texas rio grande valley nhận 94.2% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas rio grande valley hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $50K.
Học phí tại Texas rio grande valley so với Penn là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley và $68,686 mỗi năm tại Penn.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas rio grande valley hoặc Penn?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 985 tại Texas rio grande valley và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas rio grande valley hay Penn?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Texas rio grande valley so với #14 cho Penn.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas rio grande valley hay Penn?
Gói hỗ trợ trung bình là $11,242 tại Texas rio grande valley và $70,971 tại Penn.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina