Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Boston University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1500 SAT trung vị 1470
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
14,726 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
42.5% Tỷ lệ yield 35%
1500 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
34,779 Số lượng hồ sơ 76,776
6.6% SV quốc tế 20.1%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
96% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$19,000 Nợ trung vị $23,250
$73,508 Học phí · năm $71,372
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
100% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
- Lệ phí hồ sơ $80
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Nợ khi TN$24,892 so với $36,774
Trúng tuyển16.19% so với 12.83%
Thu nhập$104K so với $83K

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Boston University: 12.8% so với 16.2% (Boston College).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 6.6% (Boston College).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Boston College cấp $39,634.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $94,048 (Boston College), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $32,295.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K). Boston University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Boston University có học phí niêm yết thấp hơn ($71,372 so với $73,508); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%12.83%
Tỷ lệ yield42.5%35%
SAT trung vị15001470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ34,77976,776
Sinh viên quốc tế6.6%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%88.7%
Tỷ lệ duy trì học96%94.2%
Nợ trung vị$19,000$23,250
Học phí · năm$73,508$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$69,396
% nhu cầu được đáp ứng100%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$36,774
Lệ phí hồ sơ-$80
Số lượng sinh viên14,72636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $83K.

Học phí tại Boston College so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $69,396 tại Boston University.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.