

Boston College vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Carnegie Mellon: 11.7% so với 16.2% (Boston College).
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 6.6% (Boston College).
Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Boston College cấp cho họ trung bình $39,634. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.
Trường hợp hiếm không cần đánh đổi: Carnegie Mellon vừa có chi phí thấp hơn ($68,776 so với $73,508) vừa mang lại mức lương trung vị cao hơn sau một thập kỷ ($115K so với $104K, Boston College).
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,508 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston College vì: gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1500).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 90.8%).
Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston College | Carnegie Mellon |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | - | #24 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 16.19% | 11.66% |
| Tỷ lệ yield | 42.5% | 45.7% |
| SAT trung vị | 1500 | 1540 |
| GPA trung bình | - | 3.89 |
| Số lượng hồ sơ | 34,779 | 33,941 |
| Sinh viên quốc tế | 6.6% | 23.3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $115K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $68K | $73K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $162K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 90.8% | 94.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 98% |
| Nợ trung vị | $19,000 | $21,750 |
| Học phí · năm | $73,508 | $68,776 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $61,753 | $60,909 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,892 | $31,298 |
| Lệ phí hồ sơ | - | $75 |
| Số lượng sinh viên | 14,726 | 16,676 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston College hay Carnegie Mellon khó hơn?
Vào Carnegie Mellon khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $104K.
Học phí tại Boston College so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Carnegie Mellon?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Carnegie Mellon?
Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #101-150 cho Carnegie Mellon.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Carnegie Mellon?
Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $60,909 tại Carnegie Mellon.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern