Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Carnegie Mellon University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1500 SAT trung vị 1540
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
14,726 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
42.5% Tỷ lệ yield 45.7%
1500 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
34,779 Số lượng hồ sơ 33,941
6.6% SV quốc tế 23.3%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
96% Tỷ lệ duy trì học 98%
$19,000 Nợ trung vị $21,750
$73,508 Học phí · năm $68,776
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
- Lệ phí hồ sơ $75
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 11.66%
Nợ khi TN$24,892 so với $31,298
Nợ$19,000 so với $21,750

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Carnegie Mellon: 11.7% so với 16.2% (Boston College).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 6.6% (Boston College).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Boston College cấp cho họ trung bình $39,634. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường hợp hiếm không cần đánh đổi: Carnegie Mellon vừa có chi phí thấp hơn ($68,776 so với $73,508) vừa mang lại mức lương trung vị cao hơn sau một thập kỷ ($115K so với $104K, Boston College).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1500).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%11.66%
Tỷ lệ yield42.5%45.7%
SAT trung vị15001540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ34,77933,941
Sinh viên quốc tế6.6%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%94.1%
Tỷ lệ duy trì học96%98%
Nợ trung vị$19,000$21,750
Học phí · năm$73,508$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$31,298
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên14,72616,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $104K.

Học phí tại Boston College so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.