Boston College
CHESTNUT HILL, MA
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College University of Connecticut
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
1500 SAT trung vị 1340
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
14,726 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
42.5% Tỷ lệ yield 15.4%
1500 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình -
34,779 Số lượng hồ sơ 55,479
6.6% SV quốc tế 7.4%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
96% Tỷ lệ duy trì học 92%
$19,000 Nợ trung vị $21,500
$73,508 Học phí · năm $44,004
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
100% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
- Lệ phí hồ sơ $80
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $17,282
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 52.39%
Hỗ trợ$61,753 so với $21,535
Yield42.5% so với 15.4%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Boston College nhận 16.2% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $39,634 (Boston College) và $17,282 (Connecticut).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston College bắt đầu ở $94,048 so với $64,100, và kết thúc ở $32,295 so với $42,565 (Connecticut).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Boston College: $104K so với $74K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%52.39%
Tỷ lệ yield42.5%15.4%
SAT trung vị15001340
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ34,77955,479
Sinh viên quốc tế6.6%7.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$74K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%83.3%
Tỷ lệ duy trì học96%92%
Nợ trung vị$19,000$21,500
Học phí · năm$73,508$44,004
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$21,535
% nhu cầu được đáp ứng100%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$28,506
Lệ phí hồ sơ-$80
Số lượng sinh viên14,72628,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Connecticut khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $74K.

Học phí tại Boston College so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Connecticut?

Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.