

Boston college vs Georgetown — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (12.9% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $103K). Georgetown có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,017 so với $70,702 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston college vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgetown chọn lọc hơn (12.9% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Boston college có điểm SAT trung vị cao hơn (1507 so với 1487).
Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $103K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 90.8%).
Georgetown có học phí niêm yết thấp hơn ($68,017 so với $70,702); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $61,753).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston college | Georgetown |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 16.4% | 12.9% |
| Tỷ lệ yield | 42.5% | 43.9% |
| SAT trung vị | 1507 | 1487 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 34,779 | 26,822 |
| Sinh viên quốc tế | 12% | 18% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $103K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $93K | $125K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $162K | $168K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 90.8% | 94.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 96.3% |
| Nợ trung vị | $19,000 | $15,500 |
| Học phí · năm | $70,702 | $68,017 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $61,753 | $63,415 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,892 | $33,272 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $75 |
| Số lượng sinh viên | 14,726 | 19,905 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston college hay Georgetown khó hơn?
Vào Georgetown khó hơn. Boston college nhận 16.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 12.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston college hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Boston college và $103K tại Georgetown.
Học phí tại Boston college so với Georgetown là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $70,702 mỗi năm tại Boston college và $68,017 mỗi năm tại Georgetown.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston college hoặc Georgetown?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1507 tại Boston college và 1487 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston college hay Georgetown?
Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston college và $63,415 tại Georgetown.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern