Boston College
CHESTNUT HILL, MA
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Maryland (UMBC) - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College University of Maryland, Baltimore County
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
1500 SAT trung vị 1323
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
14,726 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
42.5% Tỷ lệ yield 21.6%
1500 SAT trung vị 1323
- GPA trung bình 4.13
34,779 Số lượng hồ sơ 14,325
6.6% SV quốc tế 4.8%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
96% Tỷ lệ duy trì học 85%
$19,000 Nợ trung vị $19,500
$73,508 Học phí · năm $32,735
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
100% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
- Lệ phí hồ sơ $75
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $13,080
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển16.19% so với 72.43%
Hỗ trợ$61,753 so với $14,712
Học phí$73,508 so với $32,735

Kết luận từ dữ liệu

Maryland (UMBC) nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.4%), trong khi Boston College từ chối đại đa số (16.2%).

Boston College thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $39,634), trong khi Maryland (UMBC) dừng ở mức $13,080.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston College có giá $94,048 so với $54,581 (Maryland (UMBC)), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,295 so với $39,869.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Boston College: $104K so với $70K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Boston College đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeMaryland (UMBC) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Maryland (UMBC) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Maryland (UMBC)
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%72.43%
Tỷ lệ yield42.5%21.6%
SAT trung vị15001323
GPA trung bình-4.13
Số lượng hồ sơ34,77914,325
Sinh viên quốc tế6.6%4.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%70%
Tỷ lệ duy trì học96%85%
Nợ trung vị$19,000$19,500
Học phí · năm$73,508$32,735
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$14,712
% nhu cầu được đáp ứng100%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$22,450
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên14,72613,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Maryland (UMBC) khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Maryland (UMBC) nhận 72.43%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Maryland (UMBC) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $70K.

Học phí tại Boston College so với Maryland (UMBC) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Maryland (UMBC)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1323 tại Maryland (UMBC); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Maryland (UMBC)?

Boston College xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #601-700 cho Maryland (UMBC).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Maryland (UMBC)?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $14,712 tại Maryland (UMBC).

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.