Boston College
CHESTNUT HILL, MA
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Boston College vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Boston College Stony Brook University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1500 SAT trung vị 1410
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
14,726 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

16.19% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
42.5% Tỷ lệ yield 14.7%
1500 SAT trung vị 1410
- GPA trung bình -
34,779 Số lượng hồ sơ 55,880
6.6% SV quốc tế 10.2%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$162K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
90.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
96% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$19,000 Nợ trung vị $18,228
$73,508 Học phí · năm $32,741
$61,753 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$24,892 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
- Lệ phí hồ sơ -
$39,634 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.6%
Hỗ trợ$61,753 so với $15,261
Trúng tuyển16.19% so với 49.04%

Kết luận từ dữ liệu

Boston College nhận 16.2% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $39,634 (Boston College) và $2,834 (Stony Brook).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston College bắt đầu ở $94,048 so với $55,085, và kết thúc ở $32,295 so với $39,824 (Stony Brook).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Boston College kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $104K so với $75K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Stony Brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Stony Brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBoston CollegeStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Boston College và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Boston College Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%49.04%
Tỷ lệ yield42.5%14.7%
SAT trung vị15001410
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ34,77955,880
Sinh viên quốc tế6.6%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$162K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%75.6%
Tỷ lệ duy trì học96%89.7%
Nợ trung vị$19,000$18,228
Học phí · năm$73,508$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$61,753$15,261
% nhu cầu được đáp ứng100%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,892$23,558
Lệ phí hồ sơ--
Số lượng sinh viên14,72626,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Boston College hay Stony Brook khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Boston College nhận 16.19% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Boston College hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $75K.

Học phí tại Boston College so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,508 mỗi năm tại Boston College và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston College hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1500 tại Boston College và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston College hay Stony Brook?

Stony Brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Boston College so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston College hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $61,753 tại Boston College và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Boston College với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.