

Boston university vs Boston college — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển). Boston university đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K). Boston university có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,102 so với $70,702 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.
Chọn Boston college vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 16.4% tỷ lệ trúng tuyển); Boston college có điểm SAT trung vị cao hơn (1507 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K); Boston college có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 88.7%).
Boston university có học phí niêm yết thấp hơn ($68,102 so với $70,702); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $61,753).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Boston college |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | #75 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 16.4% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 42.5% |
| SAT trung vị | 1480 | 1507 |
| GPA trung bình | 3.90 | — |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 34,779 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 12% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $104K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $93K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $162K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 90.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 96% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $19,000 |
| Học phí · năm | $68,102 | $70,702 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $61,753 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $24,892 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | — |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 14,726 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Boston college khó hơn?
Vào Boston university khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Boston college nhận 16.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Boston college kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Boston college kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Boston college là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $70,702 mỗi năm tại Boston college.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Boston college?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1507 tại Boston college; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston university hay Boston college?
Boston university xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston university so với #501-600 cho Boston college.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Boston college?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $61,753 tại Boston college.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern