

Boston university vs Johns hopkins — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Johns hopkins chọn lọc hơn trong hai trường (6.4% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển). Johns hopkins đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #17). Sinh viên tốt nghiệp Johns hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $83K). Johns hopkins có mức học phí niêm yết thấp hơn ($65,230 so với $68,102 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Boston university vì: gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Johns hopkins vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Johns hopkins chọn lọc hơn (6.4% so với 11.1% tỷ lệ trúng tuyển); Johns hopkins có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1480).
Sinh viên tốt nghiệp Johns hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $83K); Johns hopkins có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.8% so với 88.7%).
Johns hopkins có học phí niêm yết thấp hơn ($65,230 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $67,159).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston university | Johns hopkins |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #17 |
| Xếp hạng · THE | #75 | #16 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 11.1% | 6.4% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 47% |
| SAT trung vị | 1480 | 1553 |
| GPA trung bình | 3.90 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 45,895 |
| Sinh viên quốc tế | 32% | 32% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $88K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $76K | $89K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $135K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 93.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 98.1% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $10,250 |
| Học phí · năm | $68,102 | $65,230 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $67,159 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 99.5% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $30,803 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $70 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 30,210 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston university hay Johns hopkins khó hơn?
Vào Johns hopkins khó hơn. Boston university nhận 11.1% hồ sơ, trong khi Johns hopkins nhận 6.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston university hay Johns hopkins kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Johns hopkins kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $88K so với $83K.
Học phí tại Boston university so với Johns hopkins là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $68,102 mỗi năm tại Boston university và $65,230 mỗi năm tại Johns hopkins.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston university hoặc Johns hopkins?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1480 tại Boston university và 1553 tại Johns hopkins; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Boston university hay Johns hopkins?
Johns hopkins xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston university so với #17 cho Johns hopkins.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Boston university hay Johns hopkins?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston university và $67,159 tại Johns hopkins.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Washington university
Northwestern
North carolina