

Boston University vs Penn - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.8%.
Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Boston University: 20.1% sinh viên so với 13.3% (Penn).
Penn thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,356), trong khi Boston University dừng ở mức $56,639.
Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Penn: $111K so với $83K.
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $83K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $71,372 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1470).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $83K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 88.7%).
Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $71,372); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $69,396).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Boston University | Penn |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #14 |
| Xếp hạng · THE | #75 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 12.83% | 5.4% |
| Tỷ lệ yield | 35% | 68% |
| SAT trung vị | 1470 | 1553 |
| GPA trung bình | 3.86 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 76,776 | 65,236 |
| Sinh viên quốc tế | 20.1% | 13.3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $83K | $111K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $57K | $70K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $122K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.7% | 96.5% |
| Tỷ lệ duy trì học | 94.2% | 98.8% |
| Nợ trung vị | $23,250 | $15,715 |
| Học phí · năm | $71,372 | $71,236 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,396 | $70,971 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 92% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,774 | $32,558 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 36,977 | 24,023 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Boston University hay Penn khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Boston University nhận 12.83% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Boston University hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $83K.
Học phí tại Boston University so với Penn là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $71,372 mỗi năm tại Boston University và $71,236 mỗi năm tại Penn.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Boston University hoặc Penn?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Boston University và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Boston University hay Penn?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Boston University so với #14 cho Penn.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Boston University hay Penn?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,396 tại Boston University và $70,971 tại Penn.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina